air pump

air pump

A child uses an air pump to inflate a colorful beach ball.

Định nghĩa

Danh từ: - Máy bơm khí: "air pump" một thiết bị dùng để di chuyển không khí vào hoặc ra khỏi một vật thể nào đó. hoạt động bằng cách tạo ra sự chênh lệch áp suất để đẩy hoặc hút không khí.

dụ sử dụng
  • (Tôi cần một máy bơm khí để bơm căng lốp xe đạp của mình.)
  • (Bể sử dụng một máy bơm khí để lưu thông oxy cho .)
  • ( ấy đã mua một máy bơm khí nhỏ để thổi bong bóng tại bữa tiệc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hand air pump": bơm khí bằng tay, thường dùng cho các vật dụng nhỏ như bóng, phao.

    • A hand air pump is convenient for camping trips. (Máy bơm khí bằng tay rất tiện lợi cho các chuyến cắm trại.)
  • "electric air pump": máy bơm khí chạy điện, dùng cho các nhu cầu lớn hơn như bơm lốp xe hơi.

    • An electric air pump can inflate a car tire in minutes. (Máy bơm khí chạy điện có thể bơm căng lốp xe hơi trong vài phút.)
Biến thể từ gần giống
  • Pump (danh từ): máy bơm nói chung (có thể bơm chất lỏng hoặc khí).
    • The water pump in the basement is broken. (Máy bơm nướctầng hầm bị hỏng.)
  • Air compressor (danh từ): máy nén khí, thường tạo ra áp suất cao hơn máy bơm khí thông thường.
    • An air compressor is used in construction for power tools. (Máy nén khí được sử dụng trong xây dựng cho các dụng cụ điện.)
Từ đồng nghĩa
  • Inflator: thiết bị bơm khí vào (thường dùng cho lốp xe, bóng).
    • The inflator is essential for keeping the tires properly pressured. (Thiết bị bơm khí cần thiết để giữ lốp xe đúng áp suất.)
  • Blower: máy thổi khí (thường dùng để thổi không khí ra ngoài).
    • A leaf blower is a type of air pump for gardening. (Máy thổi một loại máy bơm khí dùng trong làm vườn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pump up: bơm căng lên (bằng máy bơm khí).

    • He pumped up the basketball before the game. (Anh ấy đã bơm căng quả bóng rổ trước trận đấu.)
  • Pump out: bơm ra ngoài (không khí hoặc chất lỏng).

    • The machine pumps out the stale air from the room. (Cỗ máy bơm không khí ra khỏi phòng.)
Thành ngữ liên quan
  • "Pump air into something": bơm không khí vào một vật (nghĩa đen hoặc bóng).
    • The coach pumped air into the team's morale before the match. (Huấn luyện viên đã thổi luồng sinh khí vào tinh thần đội bóng trước trận đấu.)

Từ chứa "air pump"